hongoc
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(1176pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
40 / 40
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)
(21132.0 điểm)
DHBB (1436.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 236.4 / 1300.0 |
HSG THCS (5600.0 điểm)
HSG THPT (2355.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
THT (3100.0 điểm)
HSG cấp trường (637.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
THT Bảng A (4450.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (10800.0 điểm)
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 0.0 / 1600.0 |