huynhngocgiahuy1904
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1193
Điểm tối đa
1193
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PYPY
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1152pp)
AC
16 / 16
PY3
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(917pp)
(51320.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21295.0 điểm)
HSG THCS (14340.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Free Contest (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (6600.0 điểm)
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (2210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 810.0 / 900.0 |
Cánh diều (8800.0 điểm)
CSES (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |