hvmduclvt
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(900pp)
RTE
4 / 5
C++11
98%
(862pp)
AC
5 / 5
C++11
96%
(768pp)
AC
6 / 6
C++11
94%
(753pp)
WA
4 / 5
C++11
90%
(651pp)
TLE
8 / 10
C++11
89%
(638pp)
AC
10 / 10
JAVA8
87%
(521pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(500pp)
(22923.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (3740.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |