• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

jumptozero

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Hoán đổi
AC
4 / 4
C++11
2600pp
100% (2600pp)
vector chuẩn mực
AC
100 / 100
C++11
2600pp
98% (2548pp)
Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++17
2300pp
96% (2209pp)
Kaninho tập đếm
AC
100 / 100
C++11
2300pp
94% (2165pp)
Diện tích tam giác
AC
31 / 31
JAVA
2300pp
92% (2121pp)
Khoảng cách xa nhất trong đồ thị
AC
100 / 100
C++11
2200pp
90% (1989pp)
Xâu đối xứng và những thao tác
AC
100 / 100
C++11
2200pp
89% (1949pp)
Chia đoạn nai-sừ
AC
100 / 100
C++11
2100pp
87% (1823pp)
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
AC
10 / 10
C++11
2100pp
85% (1787pp)
Diện tích đa giác nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++11
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (200)

Bài tập Loại Điểm
2020 và 2021 900
Số 2020 600
[Python_Training] Bật hay Tắt Lập trình Python 400
Số lẻ loi 1 Happy School 900
Số lẻ loi 2 Happy School 1400p
Sắp xếp chỗ ngồi 400
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 Atcoder 1100p
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 Atcoder 900p
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation Atcoder 1000p
Cộng thời gian 400
Cơ số và bài toán tìm dư 1100
Cặp số "đẹp đôi" Happy School 1200
Độ đẹp của xâu Codeforces 900
Xâu đẹp 1000
[Python_Training] s và t Lập trình Python 1100
Bộ ba "hòa hợp" Happy School 1400
Bố Henry đi làm Codeforces 1400
Bộ p "Bất ngờ" Happy School 1800
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600
Kaninho và bài toán tính tổng 1800
Đếm trên cây k phân có trọng số Codeforces 1300
Chuyển hoá xâu 400
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900
Trò chơi với xâu "khó tính" 1200
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400
Đếm số lượng chữ số lẻ 400
[Python_Training] Mảng con kì diệu Lập trình Python 1900
Đếm tập hợp 1300
vector chuẩn mực Codeforces 2600
Đếm ô chứa x 800
Bài toán đồng xu 1 1300
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k Codeforces 1100
Xâu nhị phân 400
Chuyển sang giây 400
Chuyển đổi dãy số Happy School 1800p
[Python_Training] Chi phí thấp nhất Lập trình Python 600
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 Lập trình Python 900p
Đếm chữ số 0 tận cùng 900
Đếm dãy Happy School 1600p
Đếm số học sinh 900p
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600
Đàn em của n 100
Dãy "chia tay" 900
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400
Hai phần tử dễ thương 900
[Python_Training] Bài toán AFC Lập trình Python 1700
Độ đa dạng của mảng 900
Chia hết cho 25 900
Chia hết đơn giản 1000
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500
Chia nhóm giản đơn Codeforces 1300
Chia hết và không chia hết 500
Chia miền trên mặt phẳng 1200
Đếm lũy thừa 600p
[Python_Training] Đổi bit Lập trình Python 1800
[Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động Lập trình Python 900
Mã hóa dãy ngoặc Happy School 1400p
Xếp bì thư Codeforces 1400
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản Lập trình Python 500
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản Lập trình Python 400
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản Lập trình Python 500
[Python_Training] Những chiếc lá của Henry Lập trình Python 1200
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản Lập trình Python 300
[Python_Training] Tổng đơn giản Lập trình Python 200
Tìm điểm nguyên bất kỳ Codeforces 1400
Tìm k 1000
Tìm k lớn nhất 800
Tìm MIN MEX 1000
Truy tìm kho báu 800
Tìm VIKA 800
Tìm |x-y| 1400
Ếch trò chuyện Codeforces 1900
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400p
Chia bi Codeforces 1000
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400
Kaninho cùng người bạn Henry 1400
Người bạn của Henry 1300
Chú ếch và hoa sen 800
Ngày vui của Kaninho 1400
Trò chơi xoá số 800
Ngày rảnh của Kaninho 1800
Trò chơi ba người 1000
Phát quà 1200
Vận chuyển châu báu 1300p
Đống vàng của bố 800
Tìm vàng 800
Tìm GTLN với hệ bất phương trình Codeforces 1300
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100
Những cây kẹo hạnh phúc 800
Hình chữ nhật kì thú Codeforces 1000
Henry tập đếm Happy School 1200
[Python_Training] Đếm lục giác Lập trình Python 1000
Hình học "is not difficult" Happy School 1200
Hình học "is not difficult" 2 Happy School 1500
Hoán đổi Atcoder 2600
Trò chơi năm mới 800
[Assembly_Training] Input same Output Lập trình cơ bản 200
Kaninho tô màu trên cây 1 1400
Có giao nhau hay không ? Codeforces 1100
Kaninho tập đếm 2300
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900
Kaninho xây tháp 1600
K-Amazing Numbers Codeforces 1500
Khỉ ăn chuối 900
Đêm giáng sinh của Kaninho Codeforces 1400
Cờ vua kì lạ 1100
Bài toán ba lô 1 1200
Bài toán ba lô 2 1400
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100
Xâu con chung dài nhất 1300p
Đường đi dài nhất 1400
[Assembly_Training] Loop 5 Lập trình cơ bản 300
Xâu dễ chịu Codeforces 1100
Cặp số "yêu thương" Happy School 1800
Giảm thiểu độ không may mắn 800
MAKE EQUAL Codeforces 1500
Tích bằng 1 900
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800
Đếm cặp "hợp nhau" 1600
Ma trận "ảo diệu" Happy School 1600
Khoảng cách xa nhất trong đồ thị 2200
Tổng truy vấn lớn nhất 1300
Diện tích đa giác nhỏ nhất Codeforces 2000
Mảng và giá trị tuyệt đối Codeforces 1400
Trò chơi với ổ khoá 1000
Chi phí di chuyển 600
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500
Tìm số có n ước 1800
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200
Tam giác "gần hoàn hảo" Happy School 1400
Cặp số "hàng xóm" Happy School 1800
Tìm chữ số thứ n 1000
Bí ẩn số 11 800p
Số trong tiếng anh 500
Chu trình lẻ trong đồ thị vô hướng 1600
Dãy nghịch thế lẻ 1100
Thao tác trên cơ sở dữ liệu 1400
Xâu đối xứng và những thao tác 2200
Bài toán chi phí với dãy ngoặc đúng Codeforces 1900
Góc nhìn tốt nhất Codeforces 1900
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900
Kem PlanX Codeforces 1200
Giả thuyết của Henry 800p
[Assembly_Training] Print "Hello, world" Lập trình cơ bản 300
Truy vấn với LCA 1600
Thay thế số 0 Happy School 1500
Rút gọn xâu 1400
Sâu dễ thương 600
Tìm chữ số thứ n 1100
Chia kẹo 1400
Tiền tố và đối xứng Codeforces 1800
[Python_Training] Sàng nguyên tố Lập trình Python 800p
Thế kỉ sang giây 400
SIMPLECOM 800p
Giải mã phân số 1600
Giải phương trình tổng các ước Codeforces 1400
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400p
Ngày kỉ niệm sinh nhật 1000p
Tìm số anh cả Lập trình cơ bản 600
Chú ếch và hòn đá 3 1800
Trò chơi với những viên đá 1200
Đếm chuỗi BAB 1000
Kaninho tập đếm với xâu 1300
Chơi với "Xâu" 1000
Tìm tập con có tổng chẵn 800
Tổng và XOR 1800
Tổng liên tiếp không quá t Codeforces 1000
Tổng các chữ số 600
Tính tổng các chữ số 500
Tổng GCD 1600
Bài toán truy vấn tổng 1200
Kaninho và bài toán sushi 1600
Sắp xếp đồng thời Happy School 1800
Trung bình cộng của chuỗi 600
Thu hoạch chanh Codeforces 1200
Số tình cảm 600
Số tình nghĩa Codeforces 1200
[Python_Training] Vết của ma trận Lập trình Python 1400
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất Lập trình Python 1000
Trâu ăn cỏ 1000
Cây và mod 1900
Nguyên tố Again Happy School 1000
Biến u thành v được hay không ? 1300
Tính tổng với GCD 2300
Ma trận VIP 1200
Tập hợp "VIP" 1800
Tập hợp "kì dị" Happy School 1800
Rút tiền 500
Xâu an toàn 1000
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800
Thành phố X và đôi giày thần kì 1100
Xóa k phần tử Happy School 900
[Python_Training] XOR và AND Lập trình Python 900
XOR INVERSE 1900
Làm quen với XOR Codeforces 800
Đúng s bước hay không ? 800
0 và 1 Happy School 600

(270338.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Đảo ngược xâu con 13.0 / 1300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đếm hoán vị 360.0 / 1800.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Tìm mật khẩu 100.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Ngày kỉ niệm sinh nhật 1000.0 / 1000.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Vận chuyển châu báu 1300.0 / 1300.0
Đống vàng của bố 800.0 / 800.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 85.0 / 1700.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
CJ đi thăm người quen 660.0 / 2200.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số chia hết cho 30 900.0 / 900.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Người bạn của Henry 1300.0 / 1300.0
Ngày vui của Kaninho 1400.0 / 1400.0
Ngày rảnh của Kaninho 1800.0 / 1800.0
Tìm k lớn nhất 800.0 / 800.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Trò chơi với xâu "khó tính" 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900.0 / 900.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng và những thao tác 2200.0 / 2200.0
Chú ếch và hòn đá 3 1800.0 / 1800.0
Kaninho xây tháp 1600.0 / 1600.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán sushi 1600.0 / 1600.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Cơ số và bài toán tìm dư 1100.0 / 1100.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng 360.0 / 1800.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Số thập nhị phân 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
XOR INVERSE 1900.0 / 1900.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Diện tích tam giác 2300.0 / 2300.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Xây Tháp 1400.0 / 1400.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Xâu an toàn 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
GEO 02 1900.0 / 1900.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Chiếc ly (DUTPC'21) 400.0 / 1200.0
Phát quà 1200.0 / 1200.0
Biến u thành v được hay không ? 1300.0 / 1300.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Mua khẩu trang (DUTPC'21) 1500.0 / 1500.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tổng GCD 1600.0 / 1600.0
Chu trình lẻ trong đồ thị vô hướng 1600.0 / 1600.0
Chia miền trên mặt phẳng 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên cơ sở dữ liệu 1400.0 / 1400.0
Kaninho tập đếm 2300.0 / 2300.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tính tổng 1800.0 / 1800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách xa nhất trong đồ thị 2200.0 / 2200.0
Tập hợp "VIP" 1800.0 / 1800.0
Cây và mod 1900.0 / 1900.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Giải mã phân số 1600.0 / 1600.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Trò chơi với ổ khoá 1000.0 / 1000.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1000.0 / 1000.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
POLYGON AREA 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
EASY DOMINO 1100.0 / 1100.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Những chú ếch 260.0 / 1300.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Basic Or 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
Xếp dãy bàn 0.0 / 1300.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
BEAR 600.0 / 600.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Tìm VIKA 800.0 / 800.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Số 2020 600.0 / 600.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
Cờ vua kì lạ 1100.0 / 1100.0
Truy tìm kho báu 800.0 / 800.0
Độ đa dạng của mảng 900.0 / 900.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
Tìm MIN MEX 1000.0 / 1000.0
Dãy nghịch thế lẻ 1100.0 / 1100.0
Chú ếch và hoa sen 800.0 / 800.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
Tích bằng 1 900.0 / 900.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Trò chơi ba người 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Trò chơi năm mới 800.0 / 800.0
Thành phố X và đôi giày thần kì 1100.0 / 1100.0
Giảm thiểu độ không may mắn 800.0 / 800.0
Chia đoạn nai-sừ 2100.0 / 2100.0

Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
[Assembly_Training] Loop 5 300.0 / 300.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (12300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (13000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
divisor02 500.0 / 500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0

DHBB (17200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Board 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Tam giác 700.0 / 700.0
ma trận 1600.0 / 1600.0

Happy School (37700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1400.0 / 1400.0
Mã hóa dãy ngoặc 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy 1600.0 / 1600.0
Chuyển đổi dãy số 1800.0 / 1800.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Pascal's Triangle Problem 1600.0 / 1600.0
Dãy Chia Hết 0.0 / 1400.0
Tam giác "gần hoàn hảo" 1400.0 / 1400.0
Cặp số "đẹp đôi" 1200.0 / 1200.0
Thay thế số 0 1500.0 / 1500.0
Cặp số "yêu thương" 1800.0 / 1800.0
Cặp số "hàng xóm" 1800.0 / 1800.0
Tập hợp "kì dị" 1800.0 / 1800.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Mã Morse 600.0 / 600.0
Bộ p "Bất ngờ" 1800.0 / 1800.0
Ma trận "ảo diệu" 1600.0 / 1600.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Bộ ba "hòa hợp" 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp đồng thời 1800.0 / 1800.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Hình học "is not difficult" 2 1500.0 / 1500.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Giá Trị Thăng Hoa 1900.0 / 1900.0

Codeforces (40200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bố Henry đi làm 1400.0 / 1400.0
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0
MAKE EQUAL 1500.0 / 1500.0
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0
Đếm trên cây k phân có trọng số 1300.0 / 1300.0
Tìm GTLN với hệ bất phương trình 1300.0 / 1300.0
Chia nhóm giản đơn 1300.0 / 1300.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
Có giao nhau hay không ? 1100.0 / 1100.0
Chia bi 1000.0 / 1000.0
Diện tích đa giác nhỏ nhất 2000.0 / 2000.0
Góc nhìn tốt nhất 1900.0 / 1900.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
vector chuẩn mực 2600.0 / 2600.0
Bài toán chi phí với dãy ngoặc đúng 1900.0 / 1900.0
Xếp bì thư 1400.0 / 1400.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
Ếch trò chuyện 1900.0 / 1900.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0
Tiền tố và đối xứng 1800.0 / 1800.0
Tìm điểm nguyên bất kỳ 1400.0 / 1400.0
Giải phương trình tổng các ước 1400.0 / 1400.0
Thu hoạch chanh 1200.0 / 1200.0
Đêm giáng sinh của Kaninho 1400.0 / 1400.0
Kem PlanX 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật kì thú 1000.0 / 1000.0
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

VOI (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (10900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Những chiếc lá của Henry 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 900.0 / 900.0
[Python_Training] Mảng con kì diệu 1900.0 / 1900.0
[Python_Training] Đếm lục giác 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
[Python_Training] Đổi bit 1800.0 / 1800.0

Free Contest (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CEDGE 1300.0 / 1300.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

Atcoder (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán đổi 2600.0 / 2600.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

CSES (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team