kiet12
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
70 / 70
C++20
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
TLE
13 / 14
C++20
89%
(1069pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1042pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1000pp)
(68007.1 điểm)
HSG THCS (12790.4 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (69527.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2240.0 điểm)
Cánh diều (7700.0 điểm)
CSES (4528.0 điểm)
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 210.0 / 1500.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |