lethanhtungnew
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1222
Điểm tối đa
1222
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++17
96%
(1441pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1318pp)
AC
2 / 2
C++17
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1084pp)
(75223.3 điểm)
Lập trình cơ bản (16100.0 điểm)
DHBB (3970.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 570.0 / 1900.0 |
HSG THCS (10938.0 điểm)
Happy School (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2927.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 827.3 / 1300.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5750.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6200.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (8000.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |