minhquantha
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1011
Điểm tối đa
1011
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1176pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(851pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(834pp)
(41371.4 điểm)
Lập trình cơ bản (26290.0 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (1510.0 điểm)
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (6600.0 điểm)
Cánh diều (17153.7 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |