nguyenminhcong401
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1249pp)
WA
92 / 95
PY3
92%
(1161pp)
AC
4 / 4
C++14
90%
(994pp)
AC
3 / 3
C++14
89%
(974pp)
AC
24 / 24
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(45650.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12000.0 điểm)
HSG THCS (2500.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (2430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1330.0 / 1900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
CSES (9700.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (4143.9 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026) | 1040.0 / 1300.0 |