nguyennguyen2009
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
14 / 14
PY3
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1175pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(1152pp)
TLE
40 / 50
PYPY
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số tận cùng #1 | 1000.0 / 1000.0 |
| In dãy #2 | 500.0 / 500.0 |
(40104.3 điểm)
DHBB (4775.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Tích đặc biệt | 675.0 / 900.0 |
HSG THPT (692.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 692.3 / 1000.0 |
HSG THCS (17415.0 điểm)
Happy School (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 480.0 / 1600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (7820.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (10000.0 điểm)
THT (2340.0 điểm)
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Movie Festival | Lễ hội phim | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |