nhanmode123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1406
Điểm tối đa
1406
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1700pp)
AC
13 / 13
C++17
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (18240.0 điểm)
(70190.2 điểm)
vn.spoj (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (4010.0 điểm)
DHBB (4988.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 72.0 / 1800.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| FIB3 | 16.0 / 1600.0 |
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (1736.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Travel | 936.0 / 1800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (31358.9 điểm)
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 0.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (7250.0 điểm)
OLP MT&TN (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Phần thưởng | 980.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (11863.6 điểm)
THT (3740.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |