thanhbinh_55
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1500pp)
AC
25 / 25
PY3
96%
(1345pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1129pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1015pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(868pp)
AC
21 / 21
PY3
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (5100.0 điểm)
(22966.7 điểm)
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 480.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3200.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (10700.0 điểm)
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (3700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số may mắn | 280.0 / 400.0 |