thanhlong25
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2500pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1140pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(993pp)
AC
100 / 100
C++17
86%
(943pp)
AC
11 / 11
C++17
81%
(733pp)
AC
2 / 2
C++17
77%
(619pp)
AC
5 / 5
C++17
66%
(531pp)
AC
50 / 50
C++17
63%
(504pp)
Cánh diều (4614.0 điểm)
Training (5124.7 điểm)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo 2 | 100.0 / |
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (490.0 điểm)
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
hermann01 (540.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Training Python (660.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm hiệu | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
CSES (2500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II | 2500.0 / |
CPP Basic 01 (3111.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
HSG THCS (90.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Đề chưa ra (680.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
Tích Hai Số | 100.0 / |
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
Lập trình Python (115.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
Vẽ hình chữ nhật | 10.0 / |
Khác (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 100.0 / |