thanhlong25
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1076
Điểm tối đa
1452
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(1129pp)
TLE
13 / 20
C++20
85%
(1051pp)
RTE
95 / 100
C++20
83%
(1030pp)
Lập trình cơ bản (12807.0 điểm)
(37729.5 điểm)
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (9925.0 điểm)
Happy School (85.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 85.7 / 1500.0 |
Lập trình Python (2830.0 điểm)
THT Bảng A (2660.0 điểm)
Cánh diều (15154.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (6100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 360.0 / 400.0 |
HSG THPT (4515.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 500.0 / 500.0 |