thuyduonghuynh2015
Phân tích điểm
AC
22 / 22
PY3
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1318pp)
AC
70 / 70
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
25 / 25
PY3
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1215pp)
TLE
9 / 11
PY3
85%
(1114pp)
AC
16 / 16
PY3
83%
(1084pp)
(96804.5 điểm)
Lập trình cơ bản (24838.1 điểm)
DHBB (6978.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đầu tư | 1080.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Vasya | 566.7 / 1700.0 |
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1431.6 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 900.0 / 2000.0 |
HSG THCS (9762.4 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
VOI (522.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 389.2 / 2300.0 |
| SEQ19845 | 133.3 / 2000.0 |
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 800.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (3630.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (18060.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (11510.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (20100.0 điểm)
CSES (9410.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
USACO (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy | 400.0 / 1100.0 |