tk22TranVoBachTung

Phân tích điểm
AC
40 / 40
PY3
100%
(800pp)
AC
1 / 1
PY3
95%
(760pp)
AC
5 / 5
PY3
81%
(652pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(232pp)
WA
3 / 10
PY3
74%
(198pp)
AC
20 / 20
PY3
70%
(140pp)
TLE
1 / 10
PY3
66%
(100pp)
AC
6 / 6
PY3
63%
(63pp)
Training Python (1200.0 điểm)
Training (4800.0 điểm)
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Cánh diều (2920.0 điểm)
CPP Advanced 01 (770.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / |
Tìm số thất lạc | 200.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
HSG THCS (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Khác (208.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sửa điểm | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
ABC (900.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Em trang trí | 100.0 / |
THT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vẽ hình vuông - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Làm (việc) nước | 800.0 / |