tntp
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1862pp)
TLE
9 / 10
PY3
96%
(1642pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
PYPY
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
PYPY
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
PYPY
85%
(1276pp)
TLE
83 / 100
PYPY
83%
(1246pp)
(44296.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5100.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (784.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
HSG THCS (16471.5 điểm)
HSG THPT (7146.2 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
IOI (441.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 441.0 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2840.0 điểm)
Practice VOI (1515.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 75.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 1440.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (13808.6 điểm)
Cánh diều (7800.0 điểm)
THT (12500.0 điểm)
CSES (12675.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |