xuanphat2014
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1666pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1537pp)
AC
21 / 21
C++20
94%
(1412pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1302pp)
Lập trình cơ bản (23200.0 điểm)
(85726.7 điểm)
HSG THCS (17050.0 điểm)
DHBB (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (4140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
HSG THPT (8400.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (7800.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (33937.5 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4860.0 điểm)
OLP MT&TN (4610.0 điểm)
Cánh diều (23500.0 điểm)
THT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3800.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
C++ Cơ bản (5000.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |