DangHaPhat
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
866
Điểm tối đa
866
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1318pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(1175pp)
TLE
13 / 14
PYPY
87%
(1048pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(1000pp)
(105280.3 điểm)
Lập trình cơ bản (32673.0 điểm)
DHBB (3250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Phi tiêu | 250.0 / 1500.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3660.0 điểm)
HSG THCS (20100.9 điểm)
Happy School (6104.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1104.0 / 1200.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Free Contest (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (32880.0 điểm)
THT (15170.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (3056.0 điểm)
Cánh diều (14700.0 điểm)
CSES (12900.0 điểm)
THT Bảng B & C (3200.0 điểm)
Young ICT Talent (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |