DoanQuocKien
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1003
Điểm tối đa
1610
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1921pp)
AC
200 / 200
C++14
94%
(1882pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1649pp)
AC
30 / 30
C++14
83%
(1584pp)
(144410.7 điểm)
Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)
HSG THCS (16780.3 điểm)
DHBB (26384.9 điểm)
Happy School (13653.3 điểm)
vn.spoj (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (16500.0 điểm)
Practice VOI (18827.0 điểm)
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (90822.5 điểm)
Olympic 30/4 (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 1800.0 / 1800.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
THT (25856.0 điểm)
Trại hè MT&TN (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Xa nhất | 0.0 / 1900.0 |
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 1800.0 / 1800.0 |
LQDOJ Cup (5408.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |