Ganyu
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
981
Điểm tối đa
1376
Phân tích điểm
AC
60 / 60
C++11
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1960pp)
AC
40 / 40
C++11
96%
(1921pp)
TLE
80 / 100
C++11
94%
(1807pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1501pp)
(125930.3 điểm)
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
HSG THCS (45960.9 điểm)
vn.spoj (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (36430.0 điểm)
HSG THPT (12440.0 điểm)
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (18275.0 điểm)
Happy School (14648.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shopping | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (4500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (6698.0 điểm)
OLP MT&TN (11900.0 điểm)
Cánh diều (2950.0 điểm)
THT (7345.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (16466.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1920.0 / 2400.0 |