Hoang_Anh_Huy
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(960pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
(29520.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5260.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Số bí ẩn (tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Số khác nhau (bảng tiểu học) | 0.0 / 700.0 |