LâmPM_2022
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
40 / 40
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(797pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (5160.0 điểm)
(16600.0 điểm)
HSG THCS (5330.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1100.0 |
| Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (14900.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |