P12B3_14
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
30 / 30
PY3
85%
(766pp)
(25580.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14100.0 điểm)
HSG THCS (3700.0 điểm)
Lập trình Python (2300.0 điểm)
THT Bảng A (5980.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (14500.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |