• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PhanTienDung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 903
Điểm tối đa 1136

Phân tích điểm

CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II
AC
15 / 15
C++11
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
AC
10 / 10
C++11
2100pp
98% (2058pp)
Xây cầu
TLE
19 / 20
C++17
2090pp
96% (2007pp)
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22)
AC
100 / 100
C++11
2000pp
94% (1882pp)
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I
AC
14 / 14
C++11
2000pp
92% (1845pp)
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
90% (1808pp)
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++11
1900pp
89% (1683pp)
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán
AC
3 / 3
C++11
1900pp
87% (1649pp)
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con
AC
7 / 7
C++11
1900pp
85% (1616pp)
Cây Nhi
AC
100 / 100
C++11
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(169332.2 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
POWER 900.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Chơi đá 2 51.2 / 1100.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
Los Santos Vagos 245.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Tính toán đơn giản 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
FINDMAX1 736.0 / 800.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 900.0 / 1800.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Code 1 300.0 / 300.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict27 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
high 1000.0 / 1000.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Tổng số bit 1 1400.0 / 1400.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Trận đánh của Layton 1000.0 / 1000.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và 3 em gái (phần 2) 900.0 / 900.0
POLYGON AREA 600.0 / 600.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Đèn cầy 1400.0 / 1400.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
MAX AREA (Easy ver.) 600.0 / 600.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
FRACTION SUM 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Kéo dài 1100.0 / 1100.0
19$ 1600.0 / 1600.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Tình yêu lạc lối (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
Mua đồ 1200.0 / 1200.0
Mua truyện 500.0 / 500.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
Mũ Giày Áo 900.0 / 900.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
Tình yêu lạc lối 2 1400.0 / 1400.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Xếp dãy bàn 1300.0 / 1300.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
BEAR 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 3 700.0 / 1400.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MINIMUM RADIUS 900.0 / 900.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
Cắm sừng 900.0 / 900.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Thử trí cân voi (Bản khó) 1800.0 / 1800.0
Thử trí cân voi (Bản siêu khó) 1800.0 / 1800.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 1800.0 / 1800.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 3 - Du Lịch 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (10133.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 533.3 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (16640.3 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 200.0 / 1000.0
Đổi tiền 1163.6 / 1600.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Lát gạch 116.7 / 1400.0
Chữ P 1400.0 / 1400.0
Đế chế 1600.0 / 1600.0
ZABAVA 1700.0 / 1700.0
Đảo giấu vàng 1800.0 / 1800.0
Cây P đỉnh (Cơ bản) 160.0 / 1600.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

DHBB (32740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Xâm nhập mật khẩu 70.0 / 1400.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 570.0 / 1900.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (11450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 150.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

CEOI (3590.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chắc kèo 1500.0 / 1500.0
Xây cầu 2090.0 / 2200.0

HSG THPT (7350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 980.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 770.0 / 1100.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0

Happy School (11644.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Xếp diêm 0.0 / 1200.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Trồng dâu 1044.0 / 1800.0

Free Contest (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
MIDTERM 1500.0 / 1500.0
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 200.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

Olympic 30/4 (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1800.0 / 1800.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1624.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Body Samsung 576.0 / 600.0
Giấc mơ 48.0 / 1200.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
ROUND 500.0 / 500.0
Giải phương trình tổng các ước 1400.0 / 1400.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Tam Kỳ Combat (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cây Nhi 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (2870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 270.0 / 900.0
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

HSG cấp trường (504.1 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 504.1 / 1300.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 2000.0 / 2000.0

THT (3756.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1800.0 / 1800.0
Digit 192.0 / 1200.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1764.0 / 1800.0

CSES (39400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 1700.0 / 1700.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Prüfer Code | Mã Prüfer 1600.0 / 1600.0
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - School Excursion | Chuyến dã ngoại trường 1700.0 / 1700.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team