PhanTienDung
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
903
Điểm tối đa
1136
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++11
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1882pp)
AC
14 / 14
C++11
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1683pp)
AC
3 / 3
C++11
87%
(1649pp)
AC
7 / 7
C++11
85%
(1616pp)
(169332.2 điểm)
Lập trình cơ bản (10133.3 điểm)
vn.spoj (16640.3 điểm)
DHBB (32740.0 điểm)
HSG THCS (11450.0 điểm)
CEOI (3590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
| Xây cầu | 2090.0 / 2200.0 |
HSG THPT (7350.0 điểm)
Happy School (11644.0 điểm)
Free Contest (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) | 0.0 / 1800.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 1800.0 / 1800.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1624.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 576.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 48.0 / 1200.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Tam Kỳ Combat (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Cây Nhi | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (2870.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (7100.0 điểm)
HSG cấp trường (504.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 504.1 / 1300.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
THT (3756.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1800.0 / 1800.0 |
| Digit | 192.0 / 1200.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1764.0 / 1800.0 |