• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ThaoNguyenNB

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1289
Điểm tối đa 1289

Phân tích điểm

Trò chơi chặn đường
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++17
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++17
1700pp
94% (1600pp)
Subarray Sum Queries
AC
10 / 10
C++17
1700pp
92% (1568pp)
Chăn Chối
AC
2 / 2
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++17
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Heo đất
AC
20 / 20
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Đế chế
AC
10 / 10
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(101948.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 52.0 / 1300.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Tổ hợp 466.7 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Chăn Chối 1600.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
FIND 800.0 / 800.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1200.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

DHBB (12875.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 650.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1425.0 / 1500.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (7324.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 924.0 / 1100.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 400.0 / 1400.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0

Lập trình Python (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

CSES (24000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0
Đế chế 1600.0 / 1600.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

Codeforces (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ANT 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0

USACO (101.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2017 - Moocast 100.0 / 1400.0
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team