Tien2708
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
100%
(1100pp)
AC
900 / 900
C++20
98%
(980pp)
AC
13 / 13
C++17
96%
(960pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(766pp)
(29966.7 điểm)
DHBB (984.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (27305.0 điểm)
HSG THCS (4200.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1532.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 432.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
Cánh diều (11300.0 điểm)
THT (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
CSES (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 450.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |