VuThienNhan2021l8
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
729
Điểm tối đa
729
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
98%
(1470pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1224pp)
AC
15 / 15
C++17
92%
(1107pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(851pp)
AC
9 / 9
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (5740.0 điểm)
(61800.8 điểm)
HSG THCS (10185.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 450.0 / 500.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (388.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 2 | 388.9 / 1400.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 0.0 / 800.0 |
Practice VOI (1340.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 40.8 / 1000.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 120.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Special Number | 0.0 / 1900.0 |
Cánh diều (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 0.0 / 400.0 |
THT (1071.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 471.2 / 1300.0 |
CSES (2233.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Movie Festival | Lễ hội phim | 733.3 / 1100.0 |
OLP MT&TN (464.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 464.0 / 800.0 |