VuongQuocHuy
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
894
Điểm tối đa
1585
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
700 / 700
C++17
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1977pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1937pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1898pp)
TLE
91 / 100
C++20
89%
(1854pp)
TLE
87 / 100
C++17
87%
(1737pp)
TLE
99 / 100
C++20
85%
(1685pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1584pp)
(137142.8 điểm)
Lập trình cơ bản (10666.7 điểm)
HSG THCS (28661.5 điểm)
DHBB (18227.0 điểm)
Happy School (15852.0 điểm)
HSG THPT (15643.0 điểm)
Practice VOI (20606.0 điểm)
vn.spoj (4925.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
VOI (432.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 432.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (3220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1120.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 800.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
THT (6000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (7290.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
| Xe điện | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 0.0 / 1800.0 |
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1800.0 / 1800.0 |