bobtrum1418
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1152pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(994pp)
AC
8 / 8
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(23300.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
| Tính tổng #5 | 1000.0 / 1000.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
| Cặp số có tổng nhỏ hơn k | 1100.0 / 1100.0 |
| Cặp số có tổng lớn hơn k | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
THT Bảng A (11980.0 điểm)
Cánh diều (18300.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Cỗ máy | 0.0 / 600.0 |