• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buianhtai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1214
Điểm tối đa 1277

Phân tích điểm

CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++17
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Dãy đổi dấu
AC
100 / 100
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Vẻ đẹp của số dư
AC
20 / 20
C++20
1500pp
89% (1329pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Dãy con tăng có tổng lớn nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(111836.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Doraemon, chú mèo máy đến từ tương lai 180.0 / 1200.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon tự kỷ với trò chơi mới 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1248.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 780.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 45.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Trực nhật 928.6 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 577.8 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
Dãy đổi dấu 1600.0 / 1600.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 680.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Hai mũ nhân A 0.0 / 900.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
minict01 400.0 / 400.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict04 800.0 / 800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict11 425.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FIND 0.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Loại bỏ để lớn nhất 630.0 / 900.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Tổng Của Hiệu 22.0 / 1100.0
Dãy Fibonacci 960.0 / 1600.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 200.0 / 400.0
Học toán 400.0 / 400.0
Ghép số 0.0 / 500.0
USACO 2016Jan Gold - Angry Cows 0.0 / 1800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Bội chung nhỏ nhất 0.0 / 2300.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
longpalin1 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (14800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #5 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #2 500.0 / 500.0
Chò trơi đê nồ #3 800.0 / 800.0

HSG THCS (7006.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
ATM Gạo 760.0 / 1900.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 846.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

DHBB (13663.9 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 140.0 / 1400.0
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 850.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Computer 1120.0 / 1600.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tặng quà 107.1 / 1500.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Mua quà 465.0 / 900.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0

Happy School (2178.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 728.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 50.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

vn.spoj (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0

HSG THPT (3176.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 576.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0

Codeforces (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

THT (2595.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 75.0 / 1500.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 0.0 / 1400.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 720.0 / 1200.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số đẹp 500.0 / 1000.0

CSES (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

SGK 11 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm kiếm tuần tự 800.0 / 800.0

Young ICT Talent (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 400.0 / 400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team