buicongthanh
Phân tích điểm
WA
34 / 39
C++17
100%
(1482pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1372pp)
AC
13 / 13
C++17
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++17
94%
(1224pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1042pp)
AC
15 / 15
C++17
85%
(936pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(917pp)
(47505.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)
HSG THCS (5200.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
CSES (17015.3 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |