buicongthanh
Phân tích điểm
WA
34 / 39
C++17
100%
(1744pp)
AC
13 / 13
C++17
95%
(1520pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1444pp)
AC
16 / 16
C++17
81%
(1222pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(1161pp)
AC
13 / 13
C++17
74%
(956pp)
AC
18 / 18
C++17
70%
(838pp)
AC
17 / 17
C++17
63%
(630pp)
Training Python (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Phép toán 2 | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Training (13920.0 điểm)
ABC (351.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Code 1 | 100.0 / |
Đếm chữ số | 50.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
DMOJ - Bigger Shapes | 1.0 / |
FIND | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
hermann01 (1500.0 điểm)
HSG THCS (3000.0 điểm)
CSES (19865.4 điểm)
contest (555.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Làm (việc) nước | 800.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Chuỗi hạt nhiều màu | 1500.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2800.0 điểm)
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 100.0 / |
THT Bảng A (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp | 300.0 / |
Khác (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Array Practice (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Real Value | 800.0 / |