clnganvh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1726
Điểm tối đa
1726
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (14080.0 điểm)
(60451.9 điểm)
HSG THCS (5980.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (14800.0 điểm)
THT Bảng A (10330.0 điểm)
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |