codepython02
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (9200.0 điểm)
(26800.0 điểm)
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (3400.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (19704.0 điểm)
THT Bảng A (3800.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |