dunga62012
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1193
Điểm tối đa
1485
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++17
96%
(2305pp)
TLE
598 / 600
C++20
94%
(2156pp)
AC
200 / 200
C++20
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1361pp)
(37844.8 điểm)
Lập trình cơ bản (5630.0 điểm)
HSG THCS (2790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Số giàu có (THTB - TP 2021) | 990.0 / 1100.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 325.0 / 1300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
DHBB (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ra-One Numbers | 140.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (14223.8 điểm)
THT (3160.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (10419.5 điểm)
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 0.0 / 1000.0 |