giaosumeomeo
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C
90%
(1175pp)
AC
25 / 25
C
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1021pp)
AC
5 / 5
C
83%
(917pp)
(63633.3 điểm)
Lập trình cơ bản (24044.3 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
Lập trình Python (3300.0 điểm)
THT Bảng A (17082.5 điểm)
THT (6120.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (14200.0 điểm)
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
CSES (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 650.0 / 1300.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4800.0 điểm)
SGK 11 (664.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 664.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 180.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1000.0 / 1000.0 |