khangnbn
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(26850.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11500.0 điểm)
HSG THCS (4200.0 điểm)
Lập trình Python (2900.0 điểm)
THT Bảng A (2860.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (14596.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 800.0 / 800.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 0.0 / 1700.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (877.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 747.0 / 900.0 |
| Tiến hóa | 130.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |