• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khoangvan46

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 14
Điểm tối thiểu 1287
Điểm tối đa 1884

Phân tích điểm

Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
140 / 140
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Phân đoạn mảng tối ưu
AC
100 / 100
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
50 / 50
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp
AC
100 / 100
C++17
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++17
1800pp
90% (1627pp)
TheGodKiller
AC
20 / 20
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Hành Hương Đất Tổ
AC
100 / 100
C++17
1800pp
85% (1531pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++17
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(176327.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 2 800.0 / 800.0
Đường đi đẹp nhất 40.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
LCS Medium 85.0 / 1700.0
square number 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
maxle 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 0.0 / 1100.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Alphabet 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
PI 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 04: Robot tìm đường đi (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1400.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 700.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 140.0 / 1400.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 100.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 1200.0 / 1200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Số nguyên liên tiếp 1400.0 / 1400.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 1300.0 / 1300.0
Cờ vua 1500.0 / 1500.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE) 1200.0 / 1200.0
[Ngăn xếp]. Bài 18. Phần tử nhỏ hơn bên phải 373.3 / 1400.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 540.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Đoạn con đẹp (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1500.0 / 1500.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 1200.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
CosmicBrew 0.0 / 1600.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 1400.0 / 1400.0
TheGodKiller 1800.0 / 1800.0
Tránh mặt 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 1600.0 / 1600.0
DarkArea 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật con có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật chi hết cho 9 1400.0 / 1400.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 969.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1080.0 / 1800.0
Phân đoạn mảng tối ưu 2000.0 / 2000.0
Bài 2: Xâu đối xứng (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Tải ứng dụng (Chọn HSG tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (23968.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Số fibonacci #3 768.0 / 800.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Long 400.0 / 400.0
[Hàm] - Trọng âm từ 500.0 / 500.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

HSG THCS (33110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Con đường hoa 210.0 / 1400.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

DHBB (9300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026) 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (7360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1260.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 1100.0 / 1100.0

Happy School (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

CSES (114364.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1375.0 / 1500.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 600.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 800.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.2 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Window Distinct Values | Số Giá Trị Phân Biệt Trong Cửa Sổ Trượt 1400.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Body Samsung 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

THT Bảng A (6868.3 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 268.3 / 1000.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (11500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

THT (2580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1100.0 / 1100.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổ hợp chập K của N 1500.0 / 1500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (13840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Deque 1000.0 / 1000.0
Chia nhóm 640.0 / 800.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: Xây tháp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 4: Mua quà (TS10 Thanh Hóa 2026) 1600.0 / 1600.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 1: Số lượng nguyên tố 1100.0 / 1100.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 2: Mật khẩu 1100.0 / 1100.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 2300.0 / 2300.0

THT Bảng B & C (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp Eiffel 720.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0

Free Contest (10645.0 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1200.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Thật hay thách? 774.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Khu vườn ánh sáng 1026.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Đoạn Domino 1045.0 / 1900.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0
Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip 1000.0 / 1000.0
Caucavancan Div.01 - Problem D - Dieu Hoi's Relationship Queries 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team