ledinhquan_311
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1344
Điểm tối đa
1344
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
WA
520 / 700
C++20
96%
(1570pp)
TLE
6 / 7
C++20
94%
(1533pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1446pp)
AC
70 / 70
C++20
89%
(1329pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
23 / 23
C++20
83%
(1084pp)
(50632.9 điểm)
Lập trình cơ bản (7300.0 điểm)
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Cánh diều (3800.0 điểm)
THT (3380.0 điểm)
CSES (26359.1 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |