• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ledinhquan_311

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1344
Điểm tối đa 1344

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo
AC
100 / 100
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Xâu thứ k
AC
50 / 50
C++20
1800pp
98% (1764pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
WA
520 / 700
C++20
1634pp
96% (1570pp)
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
TLE
6 / 7
C++20
1629pp
94% (1533pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung
AC
100 / 100
C++20
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++20
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(50632.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 1634.286 / 2200.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
GCD GCD GCD 0.0 / 1300.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Real Value 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Where is Tom? 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

HSG THCS (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

THT (3380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

CSES (26359.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1056.2 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 463.6 / 1700.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 454.5 / 1500.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.6 / 1900.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 600.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 800.0 / 1400.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.2 / 900.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

LQDOJ Cup (4995.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 1035.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 460.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team