• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

legiabao14052013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
100% (1200pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++20
1000pp
98% (980pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++20
900pp
96% (864pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++20
900pp
94% (847pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
6 / 6
C++20
900pp
92% (830pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
C++20
900pp
90% (814pp)
Số thứ k
AC
100 / 100
C++20
900pp
89% (797pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
9 / 9
C++20
900pp
87% (781pp)
Phân tích #4
AC
100 / 100
C++20
800pp
85% (681pp)
Ước nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(31179.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 654.545 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow 0.0 / 300.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 525.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (19300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
SQRT 200.0 / 200.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Số số hạng #2 300.0 / 300.0
[Hàm] - Phép chia 400.0 / 400.0
[Hàm] - Sắp xếp 400.0 / 400.0
[Hàm] - Number ten 300.0 / 300.0
[Hàm] - Xếp loại học sinh 400.0 / 400.0
[Hàm] - 12 200.0 / 200.0
[Hàm] - Tam giác vuông 500.0 / 500.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

THT Bảng A (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sơn 600.0 / 600.0

Cánh diều (17400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

CSES (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team