lhbmt
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1154
Điểm tối đa
1192
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
98%
(1176pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(974pp)
AC
4 / 4
C++14
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(834pp)
(46935.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (8060.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (7500.0 điểm)
CSES (3181.4 điểm)
HSG THCS (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương | 800.0 / 800.0 |
| Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |