• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nghuybao15

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1254
Điểm tối đa 1355

Phân tích điểm

USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III
AC
1000 / 1000
C++17
2700pp
100% (2700pp)
Cây toán tử
AC
101 / 101
C++17
2200pp
98% (2156pp)
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan
AC
100 / 100
C++20
2100pp
96% (2017pp)
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim"
AC
12 / 12
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan
AC
100 / 100
PY3
1300pp
90% (1175pp)
Cặp số chính phương
AC
100 / 100
PY3
1300pp
89% (1152pp)
Tìm số 2
AC
10 / 10
PY3
1200pp
87% (1042pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
C++17
1100pp
85% (936pp)
Thay thế tổng
AC
30 / 30
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (40511.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 320.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 400.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 81.0 / 900.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 0.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Sắp xếp 700.0 / 700.0
Sắp xếp 900.0 / 900.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 240.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Game 594.0 / 600.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Sắp xếp 408.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
T-prime 900.0 / 900.0

(52500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 250.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 200.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
MEMORISE ME! 640.0 / 800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Cặp số chính phương 1300.0 / 1400.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Trì chơi với những con số 900.0 / 900.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 270.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Ma trận hoán vị 500.0 / 500.0
Ma trận Zíc Zắc 500.0 / 500.0
Đếm k trong mảng hai chiều 800.0 / 800.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

Free Contest (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 1400.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan 2100.0 / 2100.0

Codeforces (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
Equal Candies 500.0 / 500.0

HSG THCS (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Giải mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (55385.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 600.0 / 1000.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 600.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 360.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 320.0 / 800.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 660.0 / 1100.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 512.2 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 770.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 630.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Chữ số thứ K 420.0 / 1400.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Tìm số (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 360.0 / 1200.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Số X2 720.0 / 1200.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 600.0 / 600.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 720.0 / 900.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 480.0 / 800.0
Số đẹp chẵn 900.0 / 1000.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1100.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 980.0 / 1400.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 500.0 / 400.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 900.0 / 900.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 700.0 / 700.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 400.0 / 800.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 325.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 217.4 / 500.0
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Số khỏe (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 685.5 / 1100.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Mật mã kho bấu (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 1000.0 / 1000.0
Vòng số bí ẩn (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 400.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 598.529 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 366.7 / 800.0
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 250.0 / 500.0

THT (10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Cây toán tử 2200.0 / 2200.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 0.0 / 900.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Tổng 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0
Tháp Eiffel 450.0 / 900.0

Cánh diều (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

CSES (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1: Hành lang (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0

USACO (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 2700.0 / 2700.0

Olympic 30/4 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team