ngobao12367845
Phân tích điểm
TLE
40 / 50
PYPY
100%
(1280pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(922pp)
AC
35 / 35
PY3
90%
(904pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(886pp)
AC
41 / 41
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
IR
4 / 5
PYPY
83%
(800pp)
Lập trình cơ bản (9322.0 điểm)
(42080.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (590.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 290.9 / 1600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (7060.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (6100.0 điểm)
THT (1340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 900.0 / 1000.0 |
| Bóng đá giao hữu | 440.0 / 2200.0 |