• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngthanhdat1303

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 14
Điểm tối thiểu 1098
Điểm tối đa 1678

Phân tích điểm

Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++11
1500pp
98% (1470pp)
divisor03
AC
20 / 20
C++11
1500pp
96% (1441pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++11
1500pp
94% (1412pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
90% (1265pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Bàn cờ vua
AC
20 / 20
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Ước chung của chuỗi
AC
5 / 5
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(112434.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 90.0 / 1000.0
Tổng k số 980.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 700.0 / 1000.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản dễ) 366.7 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 160.0 / 1600.0
Baroibeo Number 840.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Trực nhật 1021.4 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 642.9 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Xếp lịch 420.0 / 1400.0
Xếp hàng 1100.0 / 1100.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 700.0 / 1400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Thông thạo 7 Yasuo 1200.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 700.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 300.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 450.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 700.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 0.0 / 800.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Chẵn hay lẻ? 0.0 / 1100.0
golds 800.0 / 1600.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
giaoxu02 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 533.3 / 1200.0
Chia Số 0.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
giaoxu001 666.7 / 1000.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Dãy con Fibonacci 0.0 / 1600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Bán hàng 0.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 0.0 / 1300.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 1200.0 / 1300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Mũ Giày Áo 900.0 / 900.0
Dãy số "giới tính" 280.0 / 1400.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Chỉ số UQ 980.0 / 1400.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 0.0 / 1500.0
Từ điển (THTB TQ 2014) 746.3 / 1700.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0

HSG THCS (10248.2 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 720.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 654.5 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 541.7 / 1300.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 280.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1152.0 / 1600.0

DHBB (7442.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Hàng cây 650.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Bàn cờ vua 1400.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Tập xe 1010.5 / 1600.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

Happy School (6551.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 990.0 / 1000.0
Dãy số tròn 754.0 / 1300.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1011.1 / 1400.0
Số điểm cao nhất 360.0 / 900.0
Vấn đề 2^k 405.9 / 900.0
Tiền Dễ Dàng 630.0 / 900.0

HSG THPT (9720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 70.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1050.0 / 1500.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 500.0 / 2000.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 800.0 / 1600.0

Practice VOI (540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 540.0 / 1800.0

vn.spoj (5609.1 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Chơi bi da 1 lỗ 709.1 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0

CSES (1780.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 705.9 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 243.8 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 430.8 / 1400.0

HSG cấp trường (39.0 điểm)

Bài tập Điểm
FROG (HSG10v2-2021) 39.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 600.0 / 1500.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0

THT (4050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Pháo đài cổ (THT TQ 2013) 350.0 / 1400.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team