ngthanhdat1303
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1098
Điểm tối đa
1678
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1215pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1084pp)
(112434.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
HSG THCS (10248.2 điểm)
DHBB (7442.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Hàng cây | 650.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Bàn cờ vua | 1400.0 / 1400.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (6551.0 điểm)
HSG THPT (9720.0 điểm)
Practice VOI (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 540.0 / 1800.0 |
vn.spoj (5609.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 709.1 / 1300.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
CSES (1780.5 điểm)
HSG cấp trường (39.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FROG (HSG10v2-2021) | 39.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 600.0 / 1500.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1800.0 |
THT (4050.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |