nhhai2016
Phân tích điểm
AC
8 / 8
PY3
98%
(1078pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(960pp)
AC
40 / 40
PY3
94%
(941pp)
AC
101 / 101
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(750pp)
(30900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16340.0 điểm)
DHBB (1347.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1347.368 / 1600.0 |
Lập trình Python (2610.0 điểm)
THT Bảng A (6900.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (1900.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (11900.0 điểm)
CSES (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 200.0 / 600.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |