phatht1

Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++20
95%
(1235pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1083pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(943pp)
AC
5 / 5
C++20
77%
(774pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(662pp)
AC
11 / 11
C++20
70%
(629pp)
AC
1 / 1
PY3
66%
(597pp)
Training (8972.2 điểm)
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Cánh diều (2500.0 điểm)
THT Bảng A (3350.0 điểm)
contest (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảo vệ Trái Đất | 100.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng | 800.0 / |
THT (6160.0 điểm)
Training Python (800.0 điểm)
HSG THCS (330.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hồi văn (THT TP 2015) | 300.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Hiệu hai phân số | 100.0 / |
Khác (1148.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Lập kế hoạch | 100.0 / |
fraction | 1700.0 / |
CPP Basic 02 (1405.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
DSA03001 | 100.0 / |
Biểu thức nhỏ nhất | 100.0 / |
T-prime | 100.0 / |
Kiểm tra số nguyên tố 2 | 100.0 / |
Array Practice (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Dãy con tăng liên tiếp dài nahát | 100.0 / |
CPP Basic 01 (1660.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Có nghỉ học không thế? | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
d e v g l a n | 50.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
CSES (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1300.0 / |
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (171.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |