phongkhue
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1788
Điểm tối đa
1788
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
720 / 720
C++14
98%
(2352pp)
AC
9 / 9
C++14
96%
(2305pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1977pp)
AC
8 / 8
C++14
92%
(1845pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1808pp)
AC
6 / 6
C++14
87%
(1563pp)
AC
22 / 22
C++14
85%
(1446pp)
(31000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
| Điểm thưởng | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
DHBB (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (3400.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
THT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
| Xoá xâu | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
CSES (12900.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |