phongnn
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
734
Điểm tối đa
894
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2500pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(868pp)
WA
61 / 100
C++17
85%
(778pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(750pp)
(31173.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (18500.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết | 600.0 / 600.0 |