thedunglungdai
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
841
Điểm tối đa
1208
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
30 / 30
C++17
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(88900.0 điểm)
DHBB (22440.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9900.0 điểm)
HSG THCS (5500.0 điểm)
vn.spoj (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (8300.0 điểm)
Practice VOI (14153.5 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (30556.2 điểm)
Olympic 30/4 (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1170.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |